Hai chính sách vừa được ban hành đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả chủ đầu tư lẫn người mua nhà trong thời điểm này.

Thông tư 31/2016/TT-BXD phân hạng tiêu chuẩn chung cư chính thức

Nếu bạn đang tìm hiểu về phân hạng chung cư A, B, C theo quy định pháp luật, Thông tư 31/2016/TT-BXD của Bộ Xây dựng chính là văn bản gốc cần tham chiếu. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 15/02/2017, quy định rõ ràng 4 nhóm tiêu chí và 20 tiêu chí chi tiết để phân loại nhà chung cư thành hạng A (cao cấp), hạng B (trung cấp) và hạng C (bình dân).

Tính đến 2026, Thông tư 31 vẫn là căn cứ pháp lý chủ đạo. Nghị định 95/2024/NĐ-CP có bổ sung thêm 13 tiêu chí chi tiết nhưng vẫn giữ nguyên khung phân hạng cốt lõi. Bài viết này HELLO BDS tổng hợp đầy đủ bảng tiêu chuẩn theo từng nhóm, giúp bạn đối chiếu dự án thực tế một cách minh bạch trước khi đưa ra quyết định.

Thông tư 31/2016/TT-BXD quy định những gì?

Thông tư 31/2016/TT-BXD là văn bản pháp lý duy nhất do Bộ Xây dựng ban hành, quy định tiêu chuẩn phân hạng và công nhận hạng nhà chung cư tại Việt Nam. Theo đó, nhà chung cư được phân thành 3 hạng: A, B và C, dựa trên 4 nhóm tiêu chí chính với tổng cộng 20 tiêu chí chi tiết cho mỗi hạng.

Thông tư 31/2016/TT-BXD là văn bản pháp lý duy nhất do Bộ Xây dựng ban hành
Thông tư 31/2016/TT-BXD là văn bản pháp lý duy nhất do Bộ Xây dựng ban hành

Một số điểm quan trọng bạn cần nắm rõ trước khi đi vào chi tiết từng nhóm:

Phạm vi áp dụng: Thông tư áp dụng cho nhà chung cư đã được nghiệm thu và đưa vào sử dụng. Chung cư xã hội và chung cư tái định cư không thuộc phạm vi điều chỉnh của văn bản này.

Ngưỡng đạt hạng: Để được công nhận hạng A, chung cư phải đáp ứng ít nhất 18/20 tiêu chí tại Phụ lục 01. Tương tự, hạng B cần đạt ≥18/20 tiêu chí tại Phụ lục 02. Hạng C là phần còn lại, tức là chung cư không đạt hạng A hoặc B nhưng vẫn đáp ứng đủ quy chuẩn xây dựng cơ bản theo quy định pháp luật.

Thẩm quyền công nhận: Sở Xây dựng tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương là cơ quan có thẩm quyền cấp giấy công nhận hạng sau khi kiểm tra hồ sơ và thực địa. Chủ đầu tư hoặc Ban quản trị nhà chung cư là bên nộp đơn đề nghị.

Cập nhật: Nghị định 95/2024/NĐ-CP bổ sung thêm một số tiêu chí chi tiết nhưng không thay thế khung phân hạng của Thông tư 31. Bởi vậy, bảng tiêu chuẩn trong bài viết này vẫn có giá trị tham chiếu đầy đủ đến thời điểm hiện tại.

Thực tế thì, nhiều chủ đầu tư hiện nay tự gắn nhãn “hạng A” hoặc “cao cấp” trong quảng cáo mà chưa có giấy công nhận chính thức từ Sở Xây dựng. Đây là rủi ro người mua cần đặc biệt lưu ý. Trên HelloBDS.vn, bạn có thể tra cứu thông tin pháp lý dự án và đặt câu hỏi tư vấn miễn phí để kiểm tra hạng thực tế so với quảng cáo.

Nhóm 1: Tiêu chí về quy hoạch và kiến trúc

Nhóm tiêu chí đầu tiên tập trung vào không gian tổng thể của dự án
Nhóm tiêu chí đầu tiên tập trung vào không gian tổng thể của dự án

Nhóm tiêu chí đầu tiên tập trung vào không gian tổng thể của dự án, bao gồm mật độ xây dựng, diện tích sử dụng, hành lang, thang máy và chỗ đậu xe. Đây là nhóm dễ quan sát nhất khi bạn đến thực địa.

Tiêu chí Hạng A Hạng B Hạng C
Mật độ xây dựng ≤45% ≤55% Theo QCVN
Chiều rộng hành lang ≥1,8m ≥1,5m Theo QCVN
Diện tích trung bình/phòng ngủ ≥35m² ≥30m² Theo QCVN
Số căn hộ/thang máy ≤40 căn/thang ≤50 căn/thang Theo QCVN
Tỷ lệ phòng vệ sinh/phòng ngủ ≥0,7 ≥0,5 Theo QCVN
Chỗ để ô tô có mái che ≥1 chỗ/căn hộ ≥1 chỗ/2 căn hộ Theo QCVN
Sảnh chính Tách biệt, có lễ tân Có sảnh riêng Cơ bản

Nhìn vào bảng trên, bạn có thể thấy hạng A đặt ra yêu cầu khá cao về không gian sống. Hành lang rộng ≥1,8m không chỉ tạo cảm giác thoáng đãng mà còn đảm bảo lưu thông an toàn trong trường hợp khẩn cấp. Tỷ lệ ≤40 căn/thang máy cũng đồng nghĩa với việc cư dân ít phải chờ thang hơn đáng kể so với hạng B.

Ngoài ra, sảnh chính của chung cư hạng A phải tách biệt hoàn toàn với khu thương mại, có lễ tân chuyên nghiệp, tạo không gian riêng tư và đẳng cấp cho cư dân. Đây là điểm phân biệt rõ nhất khi bạn bước vào một tòa nhà hạng A so với hạng B.

Nhóm 2: Tiêu chí về hệ thống thiết bị kỹ thuật

Nhóm tiêu chí thứ hai đánh giá chất lượng hạ tầng kỹ thuật bên trong tòa nhà, từ hệ thống điện dự phòng, phòng cháy chữa cháy, thang máy cho đến điều hòa và xử lý rác thải. Đây là nhóm tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và tiện nghi hàng ngày của cư dân.

Tiêu chí Hạng A Hạng B Hạng C
Máy phát điện dự phòng Đủ công suất toàn bộ (căn hộ + khu chung) Chỉ chiếu sáng + thiết bị khu chung Theo QCVN
Hệ thống PCCC tự động (sprinkler) Toàn bộ căn hộ + khu công cộng Chỉ khu công cộng Theo QCVN
Tốc độ thang máy ≥2,5m/s ≥1,5m/s Theo QCVN
Điều hòa không khí Trung tâm VRV cho hành lang + căn hộ Chỉ trong căn hộ Cơ bản
Hệ thống nước nóng Trung tâm toàn tòa nhà Theo từng căn hộ Theo QCVN
Xử lý rác thải Hệ thống rác tự động (ống rác) Phòng rác tầng Theo QCVN
Vật liệu hoàn thiện Đá granite/porcelain cao cấp Gạch ceramic chất lượng cao Cơ bản
Hệ thống camera an ninh 24/7, toàn bộ khu vực Khu vực chính Cơ bản

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hạng A và hạng B nằm ở hệ thống PCCC và điện dự phòng. Chung cư hạng A bắt buộc phải có sprinkler (đầu phun nước chữa cháy tự động) lắp đặt trong từng căn hộ, không chỉ ở hành lang hay khu chung. Máy phát điện dự phòng cũng phải đủ công suất để duy trì hoạt động toàn bộ tòa nhà, kể cả bên trong căn hộ, chứ không chỉ đảm bảo chiếu sáng hành lang như hạng B.

Bên cạnh đó, tốc độ thang máy ≥2,5m/s ở hạng A so với ≥1,5m/s ở hạng B tạo ra sự khác biệt rõ rệt về trải nghiệm di chuyển, đặc biệt với các tòa nhà cao tầng từ 25 tầng trở lên.

Nhóm 3: Tiêu chí về dịch vụ và hạ tầng xã hội

Nhóm tiêu chí thứ ba đánh giá hệ sinh thái tiện ích xung quanh và trong nội khu dự án. Đây là nhóm quyết định phần lớn chất lượng cuộc sống thực tế của cư dân sau khi dọn vào ở.

Tiêu chí Hạng A Hạng B Hạng C
Siêu thị/Trung tâm thương mại Trong dự án hoặc ≤1km ≤1,5km Thuận tiện cơ bản
Tiện ích thể thao/vui chơi ≥2 tiện ích (bể bơi, gym, tennis, sân trẻ em) trong quy hoạch ≥1 tiện ích trong bán kính 500m Theo QCVN
Trường học ≤500m (ưu tiên quốc tế) ≤1km (công lập chất lượng cao) Theo QCVN
Bệnh viện/Cơ sở y tế ≤1km ≤1km Theo QCVN
Bãi đỗ xe ≥150% số căn hộ ≥120% số căn hộ Theo QCVN
Diện tích cây xanh ≥30% diện tích khuôn viên Có cây xanh theo quy hoạch Theo QCVN
An ninh 24/7, bảo vệ chuyên nghiệp, camera AI 24/7 cơ bản Theo QCVN

Thực tế thì, nhóm tiêu chí này thường bị người mua bỏ qua khi xem nhà mẫu vì tất cả trông đều đẹp và đầy đủ trên brochure. Nhưng sau khi dọn vào ở, chính khoảng cách đến siêu thị, chất lượng trường học gần nhà hay diện tích cây xanh thực tế mới là thứ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

Chung cư hạng A yêu cầu ≥30% diện tích khuôn viên dành cho cây xanh, một con số khá cao so với mặt bằng chung. Ngoài ra, bãi đỗ xe phải đạt ≥150% số căn hộ, nghĩa là nếu tòa nhà có 500 căn, phải có ít nhất 750 chỗ đậu xe, đảm bảo không xảy ra tình trạng thiếu chỗ đỗ như ở nhiều dự án hiện nay.

Nếu bạn muốn kiểm tra thực tế tiện ích xung quanh một dự án cụ thể, HelloBDS.vn có chức năng tra cứu thông tin dự án và diễn đàn hỏi đáp, nơi cư dân thực tế chia sẻ đánh giá về an ninh, tiện ích và chất lượng quản lý.

Nhóm 4: Tiêu chí về chất lượng quản lý và vận hành

Nhóm tiêu chí cuối cùng đánh giá chất lượng quản lý tòa nhà sau khi đưa vào sử dụng
Nhóm tiêu chí cuối cùng đánh giá chất lượng quản lý tòa nhà sau khi đưa vào sử dụng

Nhóm tiêu chí cuối cùng đánh giá chất lượng quản lý tòa nhà sau khi đưa vào sử dụng. Đây là nhóm thường bị xem nhẹ nhất khi mua nhà, nhưng lại ảnh hưởng lâu dài nhất đến giá trị và trải nghiệm sống.

Tiêu chí Hạng A Hạng B Hạng C
Tiêu chuẩn quản lý Đạt ISO 9001 hoặc tương đương Ban quản trị chuyên nghiệp Cơ bản
Phí dịch vụ Minh bạch, công khai Có quy định rõ ràng Theo quy định
Bảo hành thiết bị ≥5 năm ≥3 năm Theo quy định
Khảo sát hài lòng cư dân ≥90% hài lòng Có thực hiện định kỳ Không bắt buộc
Tình trạng pháp lý Không tranh chấp, không thu hồi/phá dỡ Không tranh chấp Không tranh chấp
Bảo trì định kỳ Có kế hoạch bảo trì bài bản, lưu hồ sơ Có bảo trì định kỳ Cơ bản

Chung cư hạng A yêu cầu đơn vị quản lý phải đạt chứng chỉ ISO 9001 hoặc tiêu chuẩn tương đương, đồng thời phải thực hiện khảo sát mức độ hài lòng của cư dân định kỳ với tỷ lệ đạt ≥90%. Bảo hành thiết bị tối thiểu 5 năm cũng là một cam kết đáng kể so với mức 3 năm ở hạng B.

Nhóm tiêu chí này đặc biệt quan trọng vì nó phản ánh cam kết dài hạn của chủ đầu tư và đơn vị quản lý. Một dự án có thiết kế đẹp nhưng quản lý kém sẽ xuống cấp nhanh chóng sau vài năm. Bởi vậy, trước khi ký hợp đồng, bạn nên tìm hiểu kỹ đơn vị quản lý vận hành là ai, họ đang quản lý những dự án nào và cư dân đánh giá ra sao. Trên HelloBDS.vn, bạn có thể đặt câu hỏi tư vấn miễn phí để nhận thông tin từ những người am hiểu thực tế.

Quy trình công nhận hạng chung cư và những lưu ý

Việc công nhận hạng chung cư không phải do chủ đầu tư tự quyết định mà phải trải qua quy trình chính thức tại Sở Xây dựng.

Quy trình công nhận hạng chung cư và những lưu ý quan trọng
Quy trình công nhận hạng chung cư và những lưu ý quan trọng

Hồ sơ đề nghị công nhận hạng bao gồm: Đơn đề nghị theo mẫu Phụ lục 3 hoặc 4 của Thông tư 31, bảng kê khai đầy đủ 20 tiêu chí, biên bản nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng và các tài liệu kỹ thuật liên quan. Chủ đầu tư hoặc Ban quản trị nhà chung cư là bên có thẩm quyền nộp hồ sơ.

Thời gian xử lý: Sở Xây dựng có tối đa 30 ngày làm việc để xem xét hồ sơ, bao gồm cả bước kiểm tra thực địa tại dự án. Sau khi đủ điều kiện, Sở cấp giấy công nhận hạng chính thức.

Lưu ý quan trọng về Nghị định 95/2024/NĐ-CP: Nghị định này bổ sung 13 tiêu chí mới, trong đó có một số tiêu chí liên quan đến chuyển đổi số, quản lý thông minh và tiêu chí môi trường. Tuy nhiên, khung phân hạng A/B/C theo Thông tư 31 vẫn được giữ nguyên. Một số tài liệu đề cập đến việc đổi tên thành hạng 1/2/3, nhưng về bản chất tiêu chí không thay đổi đáng kể.

Rủi ro cần tránh: Nhiều dự án hiện nay tự quảng cáo là “chung cư hạng A” hoặc “cao cấp” mà chưa có giấy công nhận chính thức từ Sở Xây dựng. Đây là hành vi có thể bị xem là gian lận thông tin. Trước khi ký hợp đồng mua bán, bạn hoàn toàn có quyền yêu cầu chủ đầu tư xuất trình giấy công nhận hạng do Sở Xây dựng cấp. Nếu chưa có giấy, hạng chung cư trong hợp đồng chỉ mang tính tham khảo, không có giá trị pháp lý ràng buộc.

Câu hỏi thường gặp về phân hạng chung cư theo Thông tư 31/2016/TT-BXD

Chung cư hạng A, B, C khác nhau như thế nào về giá?

Về mặt thị trường, chung cư hạng A thường có giá từ 80 triệu đồng/m² trở lên, thậm chí vượt 150 triệu/m² ở các dự án trung tâm. Hạng B phổ biến ở mức 40 đến 80 triệu/m², còn hạng C thường dưới 40 triệu/m². Tuy nhiên, đây chỉ là tham chiếu thị trường, không phải quy định pháp lý trong Thông tư 31.

Chủ đầu tư tự xưng “hạng A” mà không có giấy công nhận có vi phạm pháp luật không?

Có. Việc quảng cáo sai hạng chung cư có thể bị xem là hành vi gian lận thông tin theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và Luật Kinh doanh bất động sản. Người mua có quyền yêu cầu xuất trình giấy công nhận hạng trước khi ký hợp đồng. Nếu hợp đồng ghi “hạng A” nhưng không có giấy công nhận, đây là cơ sở để khiếu nại hoặc khởi kiện.

Chung cư xã hội có được phân hạng A, B, C không?

Không. Thông tư 31/2016/TT-BXD không áp dụng cho nhà chung cư xã hội và nhà chung cư tái định cư. Hai loại hình này được quản lý theo quy định riêng.

Người mua có thể kiểm tra hạng chung cư ở đâu?

Bạn có thể yêu cầu chủ đầu tư cung cấp giấy công nhận hạng do Sở Xây dựng cấp. Ngoài ra, có thể liên hệ trực tiếp Sở Xây dựng tỉnh/thành phố nơi dự án tọa lạc để tra cứu. Trên HelloBDS.vn, bạn cũng có thể tra cứu thông tin pháp lý dự án hoặc đặt câu hỏi để được tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia.

Chung cư đã xây xong nhưng chưa được công nhận hạng thì thuộc hạng nào?

Chung cư chưa có giấy công nhận hạng chính thức thì chưa được xếp hạng theo Thông tư 31. Mọi thông tin về hạng trong giai đoạn này chỉ là tự công bố của chủ đầu tư, chưa có giá trị pháp lý.

Hạng chung cư có thể thay đổi theo thời gian không?

Có. Nếu chung cư xuống cấp, không còn đáp ứng đủ tiêu chí, Sở Xây dựng có thể xem xét điều chỉnh hoặc thu hồi giấy công nhận hạng. Ngược lại, nếu chủ đầu tư nâng cấp và đáp ứng thêm tiêu chí, có thể đề nghị công nhận hạng cao hơn.

Thông tư 31 có bị thay thế bởi Nghị định 95/2024 không?

Không hoàn toàn. Nghị định 95/2024/NĐ-CP bổ sung và điều chỉnh một số quy định nhưng không thay thế toàn bộ Thông tư 31. Khung phân hạng và 4 nhóm tiêu chí cốt lõi vẫn được giữ nguyên đến thời điểm hiện tại (2026).

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn nắm rõ toàn bộ bảng tiêu chuẩn phân hạng chung cư A, B, C theo Thông tư 31/2016/TT-BXD, từ 4 nhóm tiêu chí chính thức đến quy trình công nhận hạng và những lưu ý pháp lý quan trọng.

Tóm lại, hạng A yêu cầu đáp ứng ≥18/20 tiêu chí cao cấp về quy hoạch, thiết bị, tiện ích và quản lý; hạng B tương tự nhưng ở mức tiêu chuẩn thấp hơn; còn hạng C là phần còn lại đáp ứng quy chuẩn cơ bản. Điều quan trọng nhất bạn cần nhớ là chỉ tin vào giấy công nhận hạng do Sở Xây dựng cấp, không phải thông tin tự công bố từ chủ đầu tư.

Nếu bạn đang cân nhắc một dự án cụ thể và muốn kiểm tra hạng thực tế, tra cứu pháp lý hoặc tìm môi giới uy tín để tư vấn thêm, hãy ghé thăm HelloBDS.vn. Chúng tôi là nền tảng kết nối bất động sản tập trung vào tính minh bạch, giúp bạn tiếp cận thông tin dự án, hỏi đáp pháp lý và tìm kiếm môi giới đáng tin cậy, hoàn toàn miễn phí.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *