Nhiều người đang đứng tên trên một mảnh đất, thậm chí đã cầm sổ đỏ trong tay nhiều năm, nhưng khi được hỏi “vậy đất này bạn được làm những gì” thì lại lúng túng. Đây không phải chuyện hiếm, bởi quyền của người sử dụng đất trong Luật Đất đai 2024 không phải một danh sách cố định áp dụng chung cho tất cả, mà thay đổi theo từng loại đất, từng cách Nhà nước giao đất, và từng chủ thể sử dụng.
Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024, từ 8 quyền chung mà ai cũng có, đến các quyền riêng vốn phụ thuộc vào nguồn gốc và mục đích sử dụng đất. Kèm theo đó là những ví dụ thực tế, bảng so sánh dễ tra cứu, và một vài tình huống dễ gây nhầm lẫn mà HELLO BDS thường gặp khi hỗ trợ người dùng tra cứu pháp lý bất động sản.
NỘI DUNG CHÍNH
Người sử dụng đất là ai và khung pháp lý nào đang điều chỉnh?
Người sử dụng đất là các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư,… được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, hoặc nhận quyền sử dụng đất từ người khác thông qua chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế.

Luật Đất đai 2024 xây dựng hệ thống quyền và nghĩa vụ khá rõ ràng, cụ thể là Điều 26 quy định về quyền chung, Điều 27 quy định về quyền riêng, và Điều 31 quy định về nghĩa vụ chung. Ba điều luật này gần như là “bộ khung” mà bất kỳ ai làm việc với đất đai, từ nhà đầu tư, môi giới, đến người mua nhà để ở, đều nên nắm được.
Có một điểm cần phân biệt ngay từ đầu: quyền chung là thứ mọi người sử dụng đất đều có nếu đáp ứng đủ điều kiện pháp luật, còn quyền riêng thì không phải ai cũng có đủ. Cùng là một mảnh đất, nhưng người này có thể chuyển nhượng được, người khác thì không, tùy vào việc đất đó đến từ đâu và dùng vào mục đích gì. Đây cũng chính là lý do vì sao trước khi giao dịch, bạn nên xác nhận rõ mình đang có những quyền gì, và HelloBDS.vn hoàn toàn có thể hỗ trợ tra cứu, hỏi đáp miễn phí trong trường hợp này.
8 quyền chung của người sử dụng đất

8 quyền chung được quy định tại Điều 26 Luật Đất đai 2024 là nền tảng bảo vệ mọi người sử dụng đất, bất kể là ai, sử dụng loại đất nào. Cụ thể như sau:
| STT | Quyền chung | Ý nghĩa thực tiễn |
|---|---|---|
| 1 | Được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất | Khi đủ điều kiện, người sử dụng đất được cấp sổ đỏ/sổ hồng để xác lập quyền hợp pháp |
| 2 | Hưởng thành quả lao động, kết quả đầu tư trên đất sử dụng hợp pháp | Công sức, tiền bạc bỏ ra để cải tạo, xây dựng trên đất được pháp luật bảo vệ |
| 3 | Hưởng lợi ích khi Nhà nước đầu tư bảo vệ, cải tạo, phát triển đất nông nghiệp | Áp dụng chủ yếu với đất nông nghiệp |
| 4 | Được Nhà nước hướng dẫn, giúp đỡ cải tạo, phục hồi đất nông nghiệp | Hỗ trợ kỹ thuật, chính sách cho đất bạc màu, thoái hóa |
| 5 | Được Nhà nước bảo hộ khi bị xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp về đất đai | Cơ sở để khởi kiện, yêu cầu bảo vệ khi có tranh chấp |
| 6 | Được chuyển mục đích sử dụng đất theo quy định | Có điều kiện, phải phù hợp quy hoạch và được cơ quan có thẩm quyền cho phép |
| 7 | Được bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất | Quan trọng khi đất nằm trong diện quy hoạch, giải tỏa |
| 8 | Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện hành vi vi phạm pháp luật đất đai | Công cụ pháp lý để tự bảo vệ quyền lợi |
Thực tế thì nhiều nhà đầu tư chỉ chăm chăm vào chuyện mua bán, thế chấp mà quên mất quyền được bồi thường, hỗ trợ, tái định cư lại cực kỳ quan trọng, đặc biệt với những khu vực đang có quy hoạch. Khi tra cứu một dự án trên HelloBDS, bạn nên đối chiếu thêm xem phương án bồi thường, hỗ trợ đã rõ ràng chưa, tránh mua phải đất đang nằm trong diện thu hồi mà thông tin chưa minh bạch.
Quyền riêng của người sử dụng đất
Người sử dụng đất có tối đa 8 quyền riêng theo Điều 27 Luật Đất đai 2024, bao gồm chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, con số 8 chỉ là mức trần, còn thực tế mỗi người có bao nhiêu quyền trong số đó lại phụ thuộc vào ba yếu tố: chủ thể sử dụng đất, nguồn gốc sử dụng đất, và mục đích sử dụng đất.

Nói cách khác, không có chuyện “ai cũng như ai” khi nói đến quyền riêng. Một cá nhân được giao đất nông nghiệp trong hạn mức sẽ có bộ quyền khác hẳn một doanh nghiệp được thuê đất khu công nghiệp trả tiền một lần. Đây cũng là phần dễ gây nhầm lẫn nhất, nên chúng tôi sẽ đi qua từng ví dụ cụ thể ngay sau đây để bạn dễ hình dung.
Ví dụ: Ông A được giao đất không thu tiền, trồng cây lâu năm thì có mấy quyền?
Với trường hợp này, Ông A có 07 trong số 8 quyền riêng, chỉ thiếu quyền cho thuê lại.
Cụ thể, khi được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất, mục đích là đất trồng cây lâu năm (thuộc nhóm đất nông nghiệp), Ông A có các quyền: chuyển đổi (áp dụng cho các thửa đất nông nghiệp trong cùng một tỉnh), chuyển nhượng, cho thuê, để thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn. Đây là tình huống cá nhân sử dụng đất nông nghiệp có nhiều quyền nhất mà bài giảng đề cập.
Nhiều người chỉ nghĩ đất nông nghiệp thì chỉ để chuyển nhượng, nhưng thực ra hoàn toàn có thể tận dụng thêm quyền góp vốn hoặc thế chấp để huy động vốn làm ăn. Trước khi thực hiện, bạn nên hỏi kỹ xem loại đất của mình có được góp vốn bằng quyền sử dụng đất hay không, tránh trường hợp ngân hàng hoặc đối tác từ chối vì đất không đủ điều kiện. HelloBDS.vn là kênh phù hợp để đặt câu hỏi này trước khi ký bất kỳ hợp đồng nào.
Ví dụ: Ông A được giao đất có thu tiền, mục đích đất ở thì có mấy quyền?
Trong trường hợp này, Ông A có 06 quyền riêng, gồm chuyển nhượng, cho thuê, để thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn, nhưng không có quyền chuyển đổi và cho thuê lại.
Với đất ở dùng để làm dự án nhà ở, chủ đầu tư thường hướng đến chuyển nhượng, tức bán sản phẩm cho người dân, chứ không phải cho thuê quyền sử dụng đất hay cho thuê lại. Vì vậy, người mua nhà trong các dự án nên hiểu rằng mình đang nhận lại quyền sử dụng đất với đầy đủ quyền như một cá nhân sở hữu đất ở thông thường, khác hoàn toàn với việc thuê lại đất trong khu công nghiệp.
Phân biệt “cho thuê” và “cho thuê lại” trong Luật Đất đai 2024

Cách phân biệt “cho thuê” và “cho thuê lại” nằm ở chủ thể sử dụng đất và nguồn gốc đất, chứ Luật Đất đai 2024 không đưa ra định nghĩa riêng cho hai khái niệm này.
| Tiêu chí | Quyền “Cho thuê” | Quyền “Cho thuê lại” |
|---|---|---|
| Chủ thể áp dụng | Tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất (Điều 33); cá nhân sử dụng đất nông nghiệp được giao trong hạn mức, đất giao có thu tiền, đất thuê trả tiền một lần cho cả thời gian thuê, đất được công nhận quyền sử dụng, đất nhận chuyển đổi/chuyển nhượng/tặng cho/thừa kế | Tổ chức kinh tế được Nhà nước cho thuê đất trả tiền một lần (Điều 33) |
| Ngoại lệ đáng chú ý | Không có | Đất khu công nghiệp: dù chủ đầu tư thuê đất trả tiền hằng năm, vẫn được cho thuê lại theo hình thức trả tiền hằng năm (điểm e khoản 1 Điều 34) |
Điểm cần lưu ý là pháp luật đất đai quy định có quyền gì thì người sử dụng đất chỉ được thực hiện đúng quyền đó, không được suy diễn thêm.
Một ví dụ dễ hình dung: đối với đất khu công nghiệp, dù chủ đầu tư đang thuê đất trả tiền hằng năm từ Nhà nước, họ vẫn được quyền cho thuê lại cho nhà đầu tư thứ cấp theo hình thức trả tiền hằng năm. Nếu bạn là doanh nghiệp đang thuê đất trong khu công nghiệp, việc xác định mình đang thuê trực tiếp từ Nhà nước hay thuê lại từ chủ đầu tư sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền thế chấp, chuyển nhượng tài sản gắn liền với đất sau này.
Chủ đầu tư dự án nhà ở và cá nhân được giao đất ở, ai có nhiều quyền hơn?
Cá nhân được giao đất ở thường có đầy đủ quyền hơn chủ đầu tư dự án, bởi chủ đầu tư bị ràng buộc bởi mục đích thực hiện dự án và thời hạn pháp nhân.
| Quyền | Chủ đầu tư (đất ở, có thu tiền, làm dự án nhà ở) | Cá nhân (được giao đất ở) |
|---|---|---|
| Chuyển nhượng | Có | Có |
| Tặng cho | Có (tặng cho Nhà nước, cộng đồng dân cư, xây nhà tình nghĩa, nhà tình thương) | Có (tặng cho cá nhân, Nhà nước, cộng đồng dân cư,…) |
| Thế chấp | Có | Có |
| Cho thuê | Không (đất ở làm dự án nhà ở thường đi theo hướng chuyển nhượng sản phẩm) | Có |
| Chuyển đổi | Không | Tùy trường hợp |
| Để thừa kế | Không | Có |
Nếu bạn đang có ý định mua sản phẩm từ một dự án nhà ở, việc hiểu rõ chủ đầu tư có những quyền gì với khu đất sẽ giúp bạn đánh giá được tính minh bạch của dự án, tránh trường hợp chủ đầu tư thực hiện những giao dịch mà pháp luật không cho phép.
Các trường hợp đặc biệt về quyền của chủ đầu tư cần lưu ý
Đất được giao không thu tiền sử dụng đất thì có được giao dịch không?
Không. Tổ chức kinh tế, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất sẽ không được thực hiện bất kỳ giao dịch nào liên quan đến quyền sử dụng đất, tức không được chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn, cho thuê, cho thuê lại, chuyển đổi, hay để thừa kế.
Đây là dạng đất phục vụ mục tiêu công cộng, phúc lợi hoặc quản lý nhà nước, tuyệt đối không phải tài sản kinh doanh của chủ đầu tư. Khi tra cứu pháp lý một dự án trên HelloBDS mà thấy có phần đất được giao không thu tiền, bạn nên đặt câu hỏi rõ ràng: phần đất đó dùng vào mục đích gì, có thể thương mại hóa hay không.
Chủ đầu tư dự án nhà ở được giao đất có thu tiền thì có bao nhiêu quyền?
Chủ đầu tư trong trường hợp này có 05 quyền, gồm chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, cho thuê và góp vốn, nhưng không có quyền chuyển đổi, cho thuê lại, và để thừa kế.
Đây là mô hình phổ biến của các dự án nhà ở thương mại hiện nay, sản phẩm bán ra cho người dân chính là quyền sử dụng đất ở kèm quyền sở hữu nhà ở. Người mua dự án nên kiểm tra kỹ xem chủ đầu tư có đang thế chấp dự án hay không và ngân hàng đang giữ tài sản gì, tránh rủi ro pháp lý nếu sau này dự án bị xử lý nợ.
Chủ đầu tư thuê đất khu công nghiệp trả tiền một lần thì có bao nhiêu quyền?
Trường hợp này chủ đầu tư có 04 quyền, gồm cho thuê lại, thế chấp, góp vốn và tặng cho, nhưng không được chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho nhà đầu tư thứ cấp, không có quyền chuyển đổi, cho thuê theo nghĩa cho thuê quyền sử dụng đất như đất ở, và không có quyền để thừa kế.
Nhà đầu tư thứ cấp trong khu công nghiệp thường chỉ nhận được quyền thuê lại, chứ không sở hữu đất, điều này khác hoàn toàn với việc mua đất ở. Nếu doanh nghiệp bạn đang cân nhắc thuê đất khu công nghiệp, nên xác định rõ hợp đồng của mình là thuê lại hay nhận chuyển nhượng tài sản gắn liền với đất, bởi mỗi loại kéo theo quyền và nghĩa vụ hoàn toàn khác nhau. Bạn có thể gửi thông tin hợp đồng lên HelloBDS để được hỗ trợ phân tích cụ thể hơn.
Các hình thức giao đất, cho thuê đất phổ biến và quyền đi kèm
| Hình thức | Đối tượng, mục đích áp dụng phổ biến |
|---|---|
| Giao đất có thu tiền sử dụng đất (đóng một lần theo thông báo cơ quan thuế) | Đất ở (Điều 119) |
| Cho thuê đất trả tiền một lần cho cả thời gian thuê | Sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối (Điều 120) |
| Cho thuê đất trả tiền hằng năm | Đất nông nghiệp vượt hạn mức, một số trường hợp sản xuất kinh doanh khác (Điều 118, 120) |
| Giao đất không thu tiền sử dụng đất | Đất nông nghiệp trong hạn mức, một số mục đích công cộng |
Nhiều người hay nhầm lẫn giữa “giao đất có thu tiền” với “cho thuê đất trả tiền một lần”, nghĩ rằng cả hai đều giống nhau vì cùng đóng tiền một lần. Thực chất, giao đất có thu tiền thường đi kèm quyền sở hữu mạnh hơn và được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đầy đủ, trong khi cho thuê đất vẫn là quan hệ thuê với Nhà nước, người sử dụng chỉ có quyền thuê chứ không phải quyền sở hữu tuyệt đối.
Khi nhận tư vấn qua HelloBDS, bạn nên gửi kèm thông tin trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để chuyên gia xác định chính xác đây là “giao đất” hay “thuê đất”, từ đó tư vấn đúng những quyền bạn thực sự đang có.
Người sử dụng đất có những nghĩa vụ chung nào?
Song song với quyền, Điều 31 Luật Đất đai 2024 quy định 7 nhóm nghĩa vụ chung mà người sử dụng đất bắt buộc phải tuân thủ, nếu chỉ nhớ quyền mà quên nghĩa vụ thì rất dễ vướng vi phạm pháp luật.
Cụ thể, người sử dụng đất phải sử dụng đất đúng mục đích, đúng ranh giới thửa đất, đúng quy định về độ sâu trong lòng đất và chiều cao trên không, đồng thời bảo vệ các công trình công cộng trong lòng đất. Bên cạnh đó, cần thực hiện kê khai đăng ký đất đai, làm đầy đủ thủ tục khi chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp, góp vốn. Nghĩa vụ tài chính về đất đai như tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuế, phí cũng phải được thực hiện đầy đủ.
Ngoài ra, người sử dụng đất còn có trách nhiệm bảo vệ đất, xử lý và cải tạo phục hồi đất bị ô nhiễm, thoái hóa do mình gây ra, tuân thủ quy định bảo vệ môi trường, không làm tổn hại tài sản và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất liên quan, tuân thủ quy định về vật tìm thấy trong lòng đất, và bàn giao lại đất khi Nhà nước có quyết định thu hồi.
Trên thực tế, không ít tranh chấp dân sự bắt nguồn từ việc xây dựng vượt ranh giới, sai mục đích sử dụng đất, hay lấn chiếm lối đi chung, tất cả đều xuất phát từ việc vi phạm nghĩa vụ sử dụng đất. Trước khi xin giấy phép xây dựng hoặc chuyển mục đích sử dụng đất, bạn hoàn toàn có thể hỏi chuyên gia trên HelloBDS để kiểm tra quy hoạch và ranh giới thửa đất trước.
Người sử dụng đất có được “sáng tạo” thêm quyền ngoài quy định không?
Không được. Theo Khoản 1 Điều 25 và Khoản 6 Điều 23 Luật Đất đai 2024, công dân và người sử dụng đất chỉ được thực hiện các quyền mà Luật Đất đai quy định, chứ không được áp dụng tư duy “được làm tất cả những gì pháp luật không cấm”.
Đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều lĩnh vực dân sự khác. Với đất đai, bạn chỉ được làm những gì pháp luật ghi rõ là được làm, chứ không phải được làm mọi thứ miễn là không có điều luật cấm.
Bài giảng có đưa ra hai ví dụ khá thú vị để minh họa cho nguyên tắc này. Trường hợp thứ nhất, Ông A có lô đất 100 mét vuông, hỏi có được cầm cố cho Bà B hay không. Câu trả lời là không được, vì Luật Đất đai 2024 không thừa nhận hình thức “cầm cố quyền sử dụng đất”, mà chỉ ghi nhận quyền “thế chấp quyền sử dụng đất”. Trường hợp thứ hai, Ông A có đất thương mại dịch vụ, thời hạn sử dụng 50 năm, nguồn gốc là Nhà nước cho thuê đất trả tiền hằng năm, hỏi có được bán lô đất này không. Câu trả lời cũng là không, căn cứ theo Khoản 2 Điều 37 Luật Đất đai 2024.
Khi gặp các hình thức giao dịch không chính thống như giấy tay, hứa mua hứa bán, cầm cố đất, giữ sổ đỏ hộ, bạn nên hết sức thận trọng. Nếu chưa chắc chắn một giao dịch có được pháp luật ghi nhận hay không, hãy gửi câu hỏi lên HelloBDS để được giải đáp trước khi xuống tiền.
Một vài tình huống thực tế dễ gây nhầm lẫn
Đất thuê trả tiền hằng năm, diện tích lớn, mặt tiền đường đẹp thì có phản ánh gì?
Việc sở hữu quyền thuê một lô đất lớn ở vị trí đẹp không đồng nghĩa với quyền sử dụng đất mạnh, mà chỉ phản ánh khả năng tiếp cận quỹ đất của người thuê.
Ví dụ trong bài giảng: Ông A được Nhà nước cho thuê đất trả tiền hằng năm, diện tích 3.000 mét vuông, mục đích trồng cây lâu năm, nằm trên tuyến đường lớn nhất của một tỉnh. Dù vị trí và diện tích cho thấy Ông A có khả năng tài chính và quan hệ nhất định để tiếp cận quỹ đất đẹp, nhưng quyền của ông với lô đất này lại hạn chế hơn nhiều so với đất giao có thu tiền, cụ thể là không được chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chủ yếu chỉ có quyền với tài sản gắn liền trên đất.
Đây cũng là lỗi thường gặp của nhiều nhà đầu tư, khi nhầm lẫn “đất thuê” với “đất sở hữu” dẫn đến kỳ vọng sai và định giá sai khi giao dịch. Khi xem tin đăng trên HelloBDS, bạn nên xem kỹ đất đang được giao hay thuê, thời hạn còn lại bao nhiêu năm, và liệu có quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất hay chỉ chuyển nhượng được tài sản trên đất.
Giao đất có thu tiền và cho thuê đất trả tiền một lần khác nhau ở đâu?
Giao đất có thu tiền sử dụng đất thường áp dụng cho đất ở, người sử dụng đóng tiền theo thông báo của cơ quan thuế và được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đầy đủ. Trong khi đó, cho thuê đất trả tiền một lần thường áp dụng cho đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối, và về bản chất vẫn là quan hệ thuê, hết thời hạn sẽ được xem xét lại.
Nhiều người thắc mắc rằng cả hai hình thức đều có thể đóng tiền theo một lần tính toán dựa trên thời hạn, nhưng bản chất pháp lý và quyền lợi đi kèm lại hoàn toàn khác nhau. Với giao đất có thu tiền, quyền chuyển nhượng thường rộng hơn, còn với thuê đất trả tiền một lần, việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất bị hạn chế hơn, phần lớn chỉ chuyển nhượng được tài sản gắn liền với đất. Nếu bạn cần phân tích sâu hơn cho trường hợp cụ thể của mình, có thể gửi thông tin trên giấy chứng nhận hoặc quyết định giao/cho thuê đất lên HelloBDS để được hỗ trợ.
Câu hỏi thường gặp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất
Cầm cố sổ đỏ có hợp pháp không?
Không hợp pháp. Luật Đất đai 2024 chỉ ghi nhận quyền thế chấp quyền sử dụng đất, không có khái niệm cầm cố quyền sử dụng đất. Nếu bạn đang được đề nghị cầm cố sổ đỏ, đây là giao dịch không được pháp luật đất đai công nhận và tiềm ẩn rủi ro pháp lý.
Đất thuê trả tiền hằng năm có bán được không?
Về nguyên tắc là không, bởi hình thức thuê đất trả tiền hằng năm không đi kèm quyền chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Người thuê chủ yếu chỉ có quyền với tài sản gắn liền trên đất, chứ không phải quyền sử dụng đất để bán như đất giao có thu tiền.
Làm sao biết đất của mình có đủ 8 quyền riêng hay không?
Bạn cần xác định ba yếu tố: chủ thể sử dụng đất (cá nhân, hộ gia đình hay tổ chức), nguồn gốc sử dụng đất (giao có thu tiền, giao không thu tiền, thuê trả tiền một lần hay trả tiền hằng năm), và mục đích sử dụng đất (đất ở, đất nông nghiệp, đất thương mại dịch vụ,…). Từ ba yếu tố này, đối chiếu với Điều 27 Luật Đất đai 2024 sẽ biết chính xác mình có bao nhiêu quyền. Nếu chưa chắc chắn, bạn có thể gửi thông tin lên HelloBDS để được hỗ trợ tra cứu.
Chủ đầu tư khu công nghiệp có được cho thuê lại đất không?
Có, kể cả khi chủ đầu tư đang thuê đất trả tiền hằng năm từ Nhà nước, họ vẫn được cho thuê lại cho nhà đầu tư thứ cấp theo hình thức trả tiền hằng năm, theo điểm e khoản 1 Điều 34 Luật Đất đai 2024. Đây là ngoại lệ riêng dành cho đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp.
Đất được giao không thu tiền sử dụng đất có chuyển nhượng được không?
Không được. Tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất không được thực hiện bất kỳ giao dịch nào liên quan đến quyền sử dụng đất, bao gồm cả chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp và góp vốn.
Người sử dụng đất có được tự tạo ra quyền mới ngoài luật quy định không?
Không được. Nguyên tắc của Luật Đất đai 2024 là công dân chỉ được thực hiện những quyền mà luật đã liệt kê rõ, khác với tư duy dân sự thông thường là “được làm những gì pháp luật không cấm”.
Bài viết trên đã hệ thống lại các quyền chung, quyền riêng, và nghĩa vụ của người sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024, cùng với những ví dụ và tình huống thực tế để bạn dễ đối chiếu với trường hợp của mình. Hy vọng những thông tin này giúp bạn tự tin hơn khi xác định mình đang có quyền gì với mảnh đất đang sở hữu hoặc sắp giao dịch, tránh những rủi ro pháp lý không đáng có.
Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về loại đất của mình thuộc diện giao hay thuê, có bao nhiêu quyền riêng, hoặc cần kiểm tra pháp lý một dự án cụ thể trước khi xuống tiền, đừng ngần ngại liên hệ HELLO BDS để được hỗ trợ tra cứu thông tin và tư vấn miễn phí. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình tìm hiểu và giao dịch bất động sản một cách minh bạch, an tâm hơn.
