Nếu bạn đang mua đi bán lại vài lô đất, cho thuê vài căn nhà hay thỉnh thoảng “lướt cọc” kiếm chênh lệch, chắc hẳn bạn từng thắc mắc: làm vậy có bị coi là kinh doanh bất động sản không, và có bắt buộc phải lập doanh nghiệp hay không?
Theo khoản 3 Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, cá nhân kinh doanh bất động sản với quy mô nhỏ thì không phải thành lập doanh nghiệp, nhưng vẫn phải kê khai và nộp thuế đầy đủ theo quy định. Vấn đề là “quy mô nhỏ” được xác định dựa trên những tiêu chí cụ thể nào, và vượt qua ranh giới đó thì hậu quả pháp lý ra sao. Bài viết này, HELLO BDS sẽ cùng bạn đi qua từng điều kiện, từng ví dụ thực tế để bạn tự đánh giá được tình huống của mình.
NỘI DUNG CHÍNH
Căn cứ pháp lý và phạm vi áp dụng
Về bản chất, một cá nhân mua đi bán lại bất động sản nhiều lần vẫn đang thực hiện hoạt động kinh doanh, chỉ là pháp luật cho phép kinh doanh ở quy mô nhỏ mà không cần lập doanh nghiệp. Quy định này nằm tại khoản 3 Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, được hướng dẫn chi tiết tại Điều 7 Nghị định 96/2024/NĐ-CP.

Tuy nhiên, không phải mọi giao dịch bất động sản đều chịu sự điều chỉnh của Luật Kinh doanh bất động sản 2023. Điểm d khoản 2 Điều 1 của Luật này nêu rõ: Luật không điều chỉnh đối với “tổ chức, cá nhân chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất không thuộc trường hợp chủ đầu tư kinh doanh quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản”. Nói cách khác, nếu bạn mua bán đất dân (đất ngoài dự án, chưa có hạ tầng kỹ thuật do chủ đầu tư đầu tư), giao dịch của bạn có thể không nằm trong phạm vi điều chỉnh của Luật này ngay từ đầu.
Đây là điểm mấu chốt mà nhiều người bỏ qua. Trước khi hỏi “có phải lập doanh nghiệp không”, bạn cần xác định loại bất động sản mình giao dịch có thuộc phạm vi Luật Kinh doanh bất động sản hay không. Trên HelloBDS.vn, bạn có thể tra cứu thông tin dự án, tình trạng pháp lý, hạ tầng kỹ thuật của khu đất để có cơ sở xác định điều này trước khi tính đến bước tiếp theo.
Ba điều kiện để được coi là kinh doanh bất động sản quy mô nhỏ
Khoản 1 Điều 7 Nghị định 96/2024/NĐ-CP quy định cá nhân kinh doanh bất động sản quy mô nhỏ phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau: không thuộc trường hợp phải lập dự án đầu tư theo pháp luật xây dựng, pháp luật nhà ở; không có giao dịch nào vượt quá 300 tỷ đồng; và số lần giao dịch không quá 10 lần trong một năm (riêng trường hợp cả năm chỉ giao dịch đúng 1 lần thì không cần xét đến giá trị hợp đồng).
Để dễ hình dung, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp sau:
| Điều kiện | Nội dung quy định | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Điều kiện 1 | Không thuộc trường hợp phải lập dự án đầu tư theo pháp luật xây dựng, nhà ở | Nếu hoạt động của bạn đủ lớn đến mức phải lập dự án (theo quy mô, diện tích, số lượng công trình…), bạn không còn là “cá nhân quy mô nhỏ” |
| Điều kiện 2 | Không có hợp đồng nào giá trị vượt quá 300 tỷ đồng | Chỉ cần một giao dịch vượt mốc này là vi phạm điều kiện |
| Điều kiện 3 | Số lần giao dịch không quá 10 lần trong 1 năm | Nếu cả năm chỉ có đúng 1 giao dịch thì không cần xét giá trị hợp đồng |
Ba điều kiện này phải thỏa mãn đồng thời. Chỉ cần vi phạm một trong ba, bạn không còn được xem là kinh doanh quy mô nhỏ nữa, và về nguyên tắc phải thành lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản.
Mua bán đất nền dự án nhiều lần trong năm thì khi nào phải lập doanh nghiệp?
Đây là tình huống rất phổ biến với những người “lướt sóng” đất nền. Giả sử trong năm 2025, Ông A mua 6 lô đất nền trong một dự án (dự án chuyển nhượng quyền sử dụng đất có hạ tầng kỹ thuật cho cá nhân tự xây nhà), sau đó bán lại 5 lô, mỗi giao dịch đều dưới 10 tỷ đồng. Tổng cộng, Ông A đã thực hiện 11 giao dịch (6 hợp đồng mua và 5 hợp đồng bán) trong cùng một năm.

Dù mỗi giao dịch giá trị thấp, chỉ riêng việc vượt quá 10 lần giao dịch/năm đã khiến Ông A vi phạm điều kiện thứ 3, và do đó bắt buộc phải thành lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản. Nhiều người vẫn nghĩ “tôi chỉ kê khai thuế thu nhập cá nhân, có ai bắt bớ gì đâu”, nhưng thực tế nếu bị cơ quan thuế phát hiện, vẫn có thể bị truy thu thuế, xử phạt hành chính, thậm chí chuyển hồ sơ sang cơ quan công an nếu phát hiện dấu hiệu hình sự.
Điều thú vị là nếu Ông A tách nhỏ hoạt động ra hai năm, ví dụ mua 6 lô trong năm 2025 và đến năm 2026 mới bán 5 lô, thì mỗi năm số giao dịch đều dưới 10 lần. Trường hợp này, Ông A không phải lập doanh nghiệp, bởi luật tính số lần giao dịch theo từng năm dương lịch, không cộng dồn xuyên năm.
Nếu bạn đang có kế hoạch mua bán nhiều lô đất trong thời gian ngắn, việc chủ động theo dõi số lượng giao dịch theo từng năm là điều rất cần thiết. HelloBDS.vn có thể hỗ trợ bạn ghi nhận và tra cứu thông tin từng giao dịch, giúp bạn chủ động đánh giá rủi ro trước khi phát sinh thêm hợp đồng mới.
Mua bán đất dân, đất ngoài dự án có phải lập doanh nghiệp không?
Trường hợp này khác hẳn tình huống trên. Nếu Ông A mua 6 lô đất ngoài dự án (quyền sử dụng đất thuần túy, không phải đất dự án có hạ tầng kỹ thuật do chủ đầu tư kinh doanh) và bán lại 5 lô, mỗi giao dịch dưới 300 tỷ đồng, thì theo điểm d khoản 2 Điều 1 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, các giao dịch này không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật.
Nói cách khác, vì Ông A giao dịch đất dân, không phải đất dự án, nên dù số lần giao dịch có vượt 10 lần trong năm, Ông A vẫn có cơ sở để cho rằng mình không bị ràng buộc bởi quy định “phải lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản” theo Luật này. Tất nhiên, Ông A vẫn phải kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân đầy đủ đối với các khoản thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản.
Ngoài cách lập luận dựa trên phạm vi điều chỉnh của Luật, còn có thể xét thêm khía cạnh bản chất giao dịch: nếu việc mua bán mang tính tình cờ, không tổ chức bài bản, không lập dự án, thu nhập không ổn định qua các năm, thì có thể được nhìn nhận gần với việc chuyển nhượng tài sản cá nhân hơn là hoạt động kinh doanh chuyên nghiệp. Dù vậy, đây chỉ là lập luận mang tính hỗ trợ, không phải quy định cứng trong văn bản pháp luật, nên người có nhiều giao dịch đất dân vẫn nên lưu trữ đầy đủ chứng từ và có thể tham khảo thêm ý kiến chuyên gia qua các kênh như HelloBDS.vn trước khi mở rộng quy mô giao dịch.
Câu hỏi thêm được đặt ra là trường hợp mua đất dân rồi mở lối đi, làm hạ tầng, tách thành hơn 10 lô để bán thì sao? Về nguyên tắc, nếu đất vẫn là đất dân, không hình thành dự án bất động sản theo đúng định nghĩa của Luật, thì vẫn có thể lập luận không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Kinh doanh bất động sản. Tuy nhiên, đây là tình huống dễ gây tranh cãi trên thực tế, vì cơ quan quản lý địa phương có thể nhìn nhận khác nếu việc phân lô, làm hạ tầng có tính tổ chức rõ ràng.
Ranh giới bán nhà, cho thuê phòng, cho thuê nhiều căn chung cư
Ngoài chuyện mua đi bán lại đất, khoản 2 Điều 7 Nghị định 96/2024/NĐ-CP còn quy định riêng cho nhóm: cá nhân bán nhà ở, công trình xây dựng, phần diện tích sàn xây dựng không nhằm mục đích kinh doanh, hoặc bán, cho thuê, cho thuê mua dưới mức quy mô nhỏ. Điều kiện chung áp dụng cho nhóm này là cá nhân không thuộc trường hợp phải lập dự án đầu tư theo pháp luật xây dựng, pháp luật nhà ở.
Để dễ phân biệt các tình huống thường gặp, bạn có thể tham khảo bảng sau:
| Tình huống | Có phải lập doanh nghiệp? | Lý do |
|---|---|---|
| Bán 1 lô văn phòng không còn nhu cầu sử dụng | Không | Giao dịch đơn lẻ, không nhằm mục đích kinh doanh thường xuyên |
| Có 1 căn nhà, chia 15 phòng cho thuê | Không | Cho thuê phòng (không phải cho thuê từng căn nhà riêng biệt), không phải lập dự án đầu tư |
| Sở hữu 15-30 căn chung cư cho thuê trong năm | Có | Chung cư là nhà ở, số lượng giao dịch vượt quá 10 lần/năm |
| Mua đất nền dự án, giao dịch trên 10 lần/năm | Có | Vi phạm điều kiện số lần giao dịch |
| Mua bán đất dân, ngoài dự án | Thường không (theo Luật KDBĐS) | Không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật, nhưng vẫn phải nộp thuế TNCN |
Trường hợp cho thuê 15 phòng trong 1 căn nhà là ví dụ khá thú vị: vì bản chất là cho thuê phòng thuộc một căn nhà duy nhất, không phải cho thuê nhiều căn nhà riêng lẻ, nên không thuộc diện phải lập dự án đầu tư, và do đó không bắt buộc phải lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản. Trên thực tế, nhiều người vẫn chọn đăng ký hộ kinh doanh để thuận tiện hơn trong việc quản lý thuế và hóa đơn, dù luật không bắt buộc.
Ngược lại, nếu bạn sở hữu 15 đến 30 căn chung cư và cho thuê trong năm, tình huống sẽ khác hẳn. Chung cư được xác định là nhà ở, và nếu mỗi căn có một hợp đồng cho thuê riêng, tổng số giao dịch trong năm rất dễ vượt quá 10 lần. Khi đó, bạn không còn thỏa điều kiện số 3 về số lần giao dịch, và về nguyên tắc phải thành lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản, hoặc tối thiểu cũng nên cân nhắc lập hộ kinh doanh sau khi phân tích kỹ số lượng hợp đồng và quy mô thực tế. Nếu bạn đang ở tình huống này, việc trao đổi trước với chuyên gia qua HelloBDS.vn để chọn hình thức tổ chức phù hợp sẽ giúp bạn tránh được rủi ro bị truy thu thuế về sau.
Thời điểm nào cá nhân bắt buộc phải lập doanh nghiệp khi giao dịch vượt 10 lần một năm?
Câu hỏi này thường gây tranh luận: nếu trong năm bạn dự kiến chỉ giao dịch 8-9 lần, nhưng phát sinh thêm và chạm mốc giao dịch thứ 11, thì thời điểm phải lập doanh nghiệp tính từ giao dịch đầu tiên hay từ giao dịch thứ 11?
Cách hiểu phổ biến và hợp lý hơn cả là: 10 giao dịch đầu tiên trong năm vẫn được xem là hoạt động kinh doanh quy mô nhỏ, cá nhân chỉ cần kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân như bình thường, hoàn toàn đúng quy định tại thời điểm thực hiện. Đến khi chuẩn bị thực hiện giao dịch thứ 11 trong cùng năm, đây là lúc cá nhân bắt đầu thuộc trường hợp phải thành lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản.
Nếu bạn biết trước hoạt động của mình sẽ vượt 10 giao dịch trong năm, việc chủ động lập doanh nghiệp từ sớm sẽ giúp bạn tránh bị cơ quan thuế đánh giá là cố tình lách luật khi bị rà soát sau này.
Cơ quan thuế có thể truy thu thuế đối với 10 giao dịch trước đó không?

Đây là góc nhìn mà nhiều người kinh doanh nhỏ lẻ lo ngại. Khi phát hiện một cá nhân có hoạt động mua bán bất động sản thường xuyên, liên tục và lợi nhuận đáng kể, cơ quan thuế hoàn toàn có thể yêu cầu đăng ký doanh nghiệp và rà soát lại các giao dịch trước đó để xem có phải là hoạt động kinh doanh thực chất hay không.
Điểm đáng lưu ý là chênh lệch nghĩa vụ thuế giữa hai hình thức khá lớn. Thuế thu nhập doanh nghiệp áp dụng khoảng 20% trên lợi nhuận, cộng thêm thuế giá trị gia tăng 10%, trong khi thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản chỉ khoảng 2% trên giá bán hoặc giá tính theo bảng giá đất. Vì mức chênh lệch này, nếu cơ quan thuế kết luận rằng cá nhân “phải là doanh nghiệp” ngay từ đầu, họ có thể truy thu phần chênh lệch thuế phát sinh.
Tuy vậy, việc truy thu thường chỉ xảy ra sau khi có kết luận thanh tra, kiểm tra cụ thể, không phải tự động áp dụng. Để giảm rủi ro, người kinh doanh bất động sản nhỏ lẻ nên lưu trữ đầy đủ hợp đồng, chứng từ, thể hiện rõ mục đích giao dịch, đồng thời chủ động tham khảo ý kiến chuyên gia thuế hoặc luật sư trước khi mở rộng quy mô hoạt động.
Lướt cọc, lướt booking có được xem là kinh doanh bất động sản không?
Đây là vấn đề còn nhiều tranh luận và tùy thuộc vào góc nhìn áp dụng. Lướt cọc là hình thức đặt cọc mua bất động sản rồi tìm người mua lại với giá cao hơn, hưởng phần chênh lệch. Lướt booking thường gặp ở các dự án nhà ở hình thành trong tương lai, khi người mua đặt một khoản tiền giữ chỗ (booking), sau khi bốc thăm trúng vị trí đẹp thì sang nhượng lại cho người khác để ăn chênh.

Một quan điểm cho rằng đặt cọc là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, không phải là giao dịch mua bán, nên hoạt động lướt cọc không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Kinh doanh bất động sản, vốn không định nghĩa “mua đi bán lại” là một hình thức kinh doanh bất động sản tại phần giải thích từ ngữ.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn của cơ quan thuế, Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2023 lại ghi nhận hoạt động mua đi bán lại nằm trong phạm vi kinh doanh bất động sản. Nếu hành vi lướt cọc có đầy đủ các yếu tố: chủ động tìm khách, bán chênh lệch, nhằm mục đích lợi nhuận, thì bản chất vẫn được xem là hoạt động kinh doanh bất động sản. Về nghĩa vụ thuế, pháp luật thuế thu nhập cá nhân cũng quy định rõ mọi khoản thu nhập khác nhận được từ chuyển nhượng bất động sản dưới bất kỳ hình thức nào đều phải chịu thuế, nên phần chênh lệch từ lướt cọc, lướt booking vẫn cần được kê khai và nộp thuế đầy đủ.
Nếu số lần lướt cọc, lướt booking trong năm của bạn vượt quá 10 lần đối với nhà ở hoặc đất nền dự án, về mặt lý thuyết bạn vẫn có nguy cơ bị xem là vượt quy mô nhỏ và phải lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản. Ngược lại, nếu đối tượng lướt cọc là đất dân, ngoài phạm vi điều chỉnh của Luật Kinh doanh bất động sản, thì dù giao dịch nhiều lần cũng không bắt buộc lập doanh nghiệp, nhưng vẫn phải kê khai nộp thuế thu nhập cá nhân theo quy định.
Những tình huống đặt cọc thường gặp cần lưu ý
Bên cạnh việc xác định có phải lập doanh nghiệp hay không, quá trình mua bán, lướt cọc bất động sản còn phát sinh nhiều tình huống pháp lý liên quan đến hợp đồng đặt cọc mà bạn nên biết trước để tránh tranh chấp.
Trường hợp thường gặp là hợp đồng đặt cọc có điều khoản cho phép bên đặt cọc “chỉ định người thứ ba” đứng ra ký hợp đồng mua bán thay mình. Theo khoản 3 Điều 4 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, khi chủ sở hữu tài sản và bên nhận bảo đảm thỏa thuận dùng tài sản để bảo đảm cho nghĩa vụ của người khác thì phải áp dụng quy định về cầm cố, thế chấp tài sản. Vì vậy, điều khoản “chỉ định người thứ ba ký hợp đồng mua bán” trong hợp đồng đặt cọc thường bị xem là vô hiệu. Nếu đến ngày công chứng mà bên đặt cọc không tự mua mà đưa người khác vào ký thay, bên nhận cọc hoàn toàn có quyền từ chối, và bên đặt cọc có thể bị mất cọc. Nguyên tắc này áp dụng tương tự với hợp đồng đặt cọc thuê nhà: nếu bên thuê không trực tiếp ký hợp đồng thuê mà chỉ định người khác đứng tên, điều khoản này cũng dễ bị vô hiệu.
Một tình huống khác là khi bên nhận cọc không phải là chủ sở hữu bất động sản. Theo quy định về đặt cọc, pháp luật không bắt buộc bên nhận cọc phải là chủ sở hữu tài sản. Do đó, nếu xảy ra tranh chấp và được đưa ra tòa án, bên đặt cọc thường có thể lấy lại được tiền cọc, nhưng việc đòi phạt cọc (tức đòi thêm khoản tiền tương đương giá trị cọc) sẽ khó khăn hơn nếu bên đặt cọc biết trước bên nhận cọc không phải chủ đất mà vẫn đặt cọc.
Ngoài ra, còn có tình huống liên quan đến việc không thể thực hiện hợp đồng công chứng do vướng thủ tục tách thửa. Nếu bên nhận cọc chứng minh được đã nộp hồ sơ tách thửa đúng thời hạn nhưng bị cơ quan nhà nước từ chối hoặc chưa phản hồi, thì việc trả lại cọc mà không bị phạt cọc là có cơ sở. Ngược lại, nếu không chứng minh được đã nộp hồ sơ hoặc không có căn cứ về việc bị từ chối, bên nhận cọc có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ và phải chịu phạt cọc.
Những tình huống pháp lý dạng này khá phổ biến nhưng cũng dễ gây hiểu lầm nếu không nắm rõ quy định. Trước khi đặt cọc bất kỳ giao dịch nào, đặc biệt là các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến bên thứ ba, bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia hoặc đặt câu hỏi trực tiếp trên HelloBDS.vn để được hỗ trợ rà soát hợp đồng trước khi ký kết.
Câu hỏi thường gặp về cá nhân kinh doanh bất động sản quy mô nhỏ
Cá nhân kinh doanh bất động sản quy mô nhỏ có cần đăng ký kinh doanh không?
Không cần thành lập doanh nghiệp, nhưng vẫn phải kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân đầy đủ theo từng giao dịch chuyển nhượng bất động sản.
Giao dịch đất dân có tính vào số lần giao dịch để xét điều kiện quy mô nhỏ không?
Về nguyên tắc, giao dịch đất dân ngoài dự án, không có hạ tầng kỹ thuật do chủ đầu tư kinh doanh, thường không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Kinh doanh bất động sản 2023, nên không bị ràng buộc bởi quy định số lần giao dịch của Nghị định 96/2024.
Nếu mua và bán tách sang hai năm khác nhau thì có tính chung số lần giao dịch không?
Không. Số lần giao dịch được tính theo từng năm dương lịch, không cộng dồn xuyên năm, nên việc tách giao dịch sang các năm khác nhau có thể giúp không vượt quá 10 lần/năm.
Cho thuê nhiều phòng trong một căn nhà có phải lập doanh nghiệp không?
Thường không, vì đây được xem là cho thuê phòng thuộc một căn nhà, không phải cho thuê nhiều căn nhà riêng biệt, và không thuộc diện phải lập dự án đầu tư.
Sở hữu nhiều căn chung cư cho thuê có phải lập doanh nghiệp không?
Nếu số hợp đồng cho thuê trong năm vượt quá 10 lần, bạn không còn thỏa điều kiện quy mô nhỏ và về nguyên tắc phải lập doanh nghiệp kinh doanh bất động sản.
Lướt cọc có bị coi là kinh doanh bất động sản không?
Đây là vấn đề còn tranh luận. Dưới góc nhìn cơ quan thuế, nếu hành vi lướt cọc có tính chất tìm khách, bán chênh nhằm mục đích lợi nhuận, bản chất vẫn được xem là kinh doanh bất động sản và khoản chênh lệch phải chịu thuế thu nhập cá nhân.
Bên nhận cọc không phải chủ đất thì hợp đồng đặt cọc có hiệu lực không?
Pháp luật không yêu cầu bên nhận cọc phải là chủ sở hữu tài sản, nên hợp đồng đặt cọc vẫn có giá trị. Tuy nhiên, nếu bên đặt cọc biết trước điều này mà vẫn đặt cọc, việc đòi phạt cọc khi xảy ra tranh chấp thường khó được chấp nhận hơn.
Vượt quá 10 giao dịch/năm thì tính lập doanh nghiệp từ giao dịch nào?
Theo cách hiểu phổ biến, 10 giao dịch đầu tiên trong năm vẫn hợp lệ theo diện cá nhân kinh doanh quy mô nhỏ. Nghĩa vụ lập doanh nghiệp phát sinh khi chuẩn bị thực hiện giao dịch thứ 11 trong cùng năm đó.
Điều khoản cho phép chỉ định người thứ ba ký hợp đồng mua bán trong hợp đồng đặt cọc có hợp lệ không?
Thường bị xem là vô hiệu theo quy định tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP về cầm cố, thế chấp tài sản bảo đảm cho nghĩa vụ người khác, nên bên đặt cọc vẫn có thể bị mất cọc nếu không tự mình ký hợp đồng mua bán.
Bài viết trên đã giúp bạn hệ thống lại các điều kiện để cá nhân được kinh doanh bất động sản quy mô nhỏ mà không phải lập doanh nghiệp, cùng những tình huống thực tế dễ gặp phải như mua bán đất nền, đất dân, cho thuê nhà, lướt cọc hay lướt booking. Mỗi trường hợp đều có những căn cứ pháp lý riêng, và ranh giới giữa “kinh doanh quy mô nhỏ” với “phải lập doanh nghiệp” đôi khi khá mong manh, dễ khiến người mua bán bất động sản gặp rủi ro về thuế hoặc tranh chấp hợp đồng nếu không nắm rõ.
Nếu bạn đang cân nhắc một giao dịch cụ thể và chưa chắc chắn về nghĩa vụ pháp lý của mình, đừng ngần ngại đặt câu hỏi hoặc tìm kiếm thông tin dự án, pháp lý liên quan tại HelloBDS.vn. Với vai trò là cầu nối minh bạch giữa người dùng và thị trường bất động sản, HELLO BDS luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn để mọi giao dịch được an tâm và đúng quy định hơn.
